Bộ phát WiFi 7 Ubiquiti UniFi U7 LITE là thiết bị mạng cao cấp thuộc dòng UniFi Series nổi tiếng của Ubiquiti, mang đến hiệu suất vượt trội và khả năng phủ sóng mạnh mẽ. Với tốc độ truyền tải lên đến 5000Mbps, thiết bị lý tưởng cho văn phòng, nhà hàng, quán cà phê, khách sạn hoặc doanh nghiệp vừa và nhỏ, đáp ứng cùng lúc dưới 200 thiết bị kết nối ổn định.
Bộ phát wifi 7 Ubiquiti UniFi U7 LITE (Chuẩn BE/ 5000Mbps/ 4 Ăng-ten ngầm/ Wifi Mesh/ Dưới 200 User/ Gắn trần/tường)
Chuẩn WiFi 7 tiên tiến – Tốc độ vượt giới hạn
Bộ phát Wifi U7 LITE hoạt động trên hai băng tần hiện đại:
688 Mbps trên băng tần 2.4GHz – ổn định cho các thiết bị IoT, điện thoại, camera,…
4.3 Gbps trên băng tần 5GHz – tốc độ cực nhanh, đáp ứng nhu cầu truyền dữ liệu lớn, xem phim 4K, họp video hay chơi game online mượt mà.
Với chuẩn WiFi 7 (802.11be), thiết bị hỗ trợ băng thông rộng hơn, độ trễ thấp hơn và hiệu quả kết nối cao hơn gấp nhiều lần so với WiFi 6.
Bộ phát wifi 7 Ubiquiti UniFi U7 LITE (Chuẩn BE/ 5000Mbps/ 4 Ăng-ten ngầm/ Wifi Mesh/ Dưới 200 User/ Gắn trần/tường)
Thiết kế tối ưu – Phủ sóng toàn diện với 4 ăng-ten ngầm
Thiết bị được trang bị 4 ăng-ten ngầm hiệu suất cao, giúp tăng cường khả năng phát sóng, ổn định tín hiệu và mở rộng phạm vi phủ sóng mà vẫn giữ được kiểu dáng gọn gàng, tinh tế.
Ubiquiti U7 LITE còn hỗ trợ công nghệ WiFi Mesh, cho phép nhiều thiết bị liên kết với nhau thành một mạng thống nhất, giúp tín hiệu phủ sóng rộng khắp mà không bị gián đoạn khi di chuyển giữa các khu vực.
Bộ phát wifi 7 Ubiquiti UniFi U7 LITE (Chuẩn BE/ 5000Mbps/ 4 Ăng-ten ngầm/ Wifi Mesh/ Dưới 200 User/ Gắn trần/tường)
Kết nối tốc độ cao – Ổn định và tiết kiệm năng lượng
Thiết bị được trang bị 1 cổng 2.5GbE RJ45 Uplink, hỗ trợ tốc độ LAN lên tới 2.5 Gigabit, đảm bảo đường truyền nhanh và ổn định cho hệ thống mạng nội bộ.
Ngoài ra, U7 LITE hỗ trợ chuẩn cấp nguồn PoE 802.3af, giúp dễ dàng triển khai mà không cần thêm dây nguồn riêng biệt, tối ưu cho các khu vực cần lắp đặt gọn gàng.
Công suất tiêu thụ tối đa chỉ 13W, đảm bảo tiết kiệm điện năng nhưng vẫn duy trì hiệu suất cao trong suốt quá trình hoạt động.
Bộ phát wifi 7 Ubiquiti UniFi U7 LITE (Chuẩn BE/ 5000Mbps/ 4 Ăng-ten ngầm/ Wifi Mesh/ Dưới 200 User/ Gắn trần/tường)
Dễ dàng lắp đặt – Phù hợp mọi không gian
Ubiquiti UniFi U7 LITE có thể gắn trần hoặc gắn tường, phù hợp với mọi không gian như nhà hàng, văn phòng, khách sạn hay khu thương mại. Với trọng lượng chỉ 313g, thiết bị nhỏ gọn, dễ lắp đặt mà vẫn mang lại độ bền cao cùng thiết kế tối giản đặc trưng của Ubiquiti.
| Dimensions | Ø171.5 x 33 mm (Ø6.8 x 1.3″) |
| WiFi Standard | WiFi 7 |
| Spatial Streams | 4 |
| Coverage Area | 115 m² (1,250 ft²) |
| Max. Client Count | 200+ |
| Uplink | 2.5 GbE |
| Mounting | Ceiling, Wall (Lite Mount Included) |
| Power Method | PoE |
| Performace | |
| MIMO (5 GHz) | 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO) |
| MIMO (2.4 GHz) | 2 x 2 (DL/UL MU-MIMO) |
| Max. Data Rate (5 GHz) | 4.3 Gbps (BW240) |
| Max. Data Rate (2.4 GHz) | 688 Mbps (BW40) |
| Antenna Gain (5 GHz) | 5 dBi |
| Antenna Gain (2.4 GHz) | 4 dBi |
| Max. TX Power (5 GHz) | 24 dBm |
| Max. TX Power (2.4 GHz) | 23 dBm |
| Max. BSSIDs | 8 per Radio |
| Supported Data Rates (WiFi 7) | 7.3 Mbps to 4.3 Gbps (MCS0 – MCS13 NSS1/2, EHT 20/40/80/160/240) |
| Supported Data Rates (WiFi 6) | 7.3 Mbps to 2.4 Gbps (MCS0 – MCS11 NSS1/2, HE 20/40/80/160) |
| Supported Data Rates (WiFi 5) | 6.5 Mbps to 1.7Gbps (MCS0 – MCS9 NSS1/2, VHT 20/40/80/160) |
| Supported Data Rates (802.11n) | 6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 – MCS15, HT 20/40) |
| Features | |
| Wireless Meshing | ✓ |
| Band Steering | ✓ |
| 802.11v BSS Transition Management | ✓ |
| 802.11r Fast Roaming | ✓ |
| 802.11k Radio Resource Management (RRM) | ✓ |
| Advanced Radio Management | ✓ |
| Passpoint (Hotspot 2.0) | ✓ |
| Captive Hotspot Portal | Custom Branding Landing Page |
| Voucher Authentication | ✓ |
| Payment-Based Authentication | ✓ |
| External Portal Server Support | ✓ |
| Password Authentication | ✓ |
| Guest Network Isolation | ✓ |
| Private Pre-Shared Key (PPSK) | ✓ |
| WiFi Speed Limiting | ✓ |
| Client Device Isolation | ✓ |
| WiFi Schedules | ✓ |
| RADIUS over TLS (RadSec) | ✓ |
| Dynamic RADIUS-assigned VLAN | ✓ |
| Hardware | |
| Max. Power Consumption | 13W |
| Supported Voltage Range | 42.5—57V DC |
| Networking Interface | (1) 2.5 GbE RJ45 port |
| Weight | 313 g (11 oz) |
| Management | Ethernet |
| Enclosure Material | UV-stabilized polycarbonate |
| Mount Material | UV-stabilized polycarbonate, galvanized steel (SGCC) |
| LEDs System | White/Blue |
| Channel Bandwidth | HT 20/40, VHT 20/40/80/160, HE 20/40/80/160, EHT 20/40/80/160/240 (MHz) |
| Certifications | CE, FCC, IC |
| Ambient Operating Temperature | -30 to 40° C (-22 to 104° F) |
| Ambient Operating Humidity | 5 to 95% noncondensing |
| Software | |
| Application Requirements | UniFi Network (Version 9.0.114 and later) |
| UniFi OS | iOS™ version 10.20.2 and later, Android™ version 10.21.7 and later
|

Laptop











